menu_book
見出し語検索結果 "nhà mốt" (1件)
nhà mốt
日本語
名ファッションハウス、デザイナー
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
その美女はベトナムのファッションハウスの「ブラックオーキッド」という名の衣装を選んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà mốt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà mốt" (1件)
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
その美女はベトナムのファッションハウスの「ブラックオーキッド」という名の衣装を選んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)